例句Câu ví dụ
- 1
人必定要死的。
rén bìdìng yàosǐ de。
Con người chắc chắn phải chết
- 2
他的政權必定會崩潰。
tā de zhèngquán bìdìng huì bēngkuì。
Chính quyền của anh ấy chắc chắn sẽ sụp đổ.
- 3
他的政權必定會崩潰。
tā de zhèngquán bìdìng huì bēngkuì。
Chính quyền của ông chắc chắn sẽ sụp đổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
