學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄧˋ

BẾ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.đóng
  2. 2.chặn
  3. 3.ngừng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cản trở

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把門閉上了。

    tā bǎ mén bì shang le

    Ông ấy đóng cửa

  • 2

    閉眼睡覺。

    bì yǎn shuìjiào。

    Đóng mắt ngủ.

  • 3

    他們閉住眼睛。

    tāmen bì zhù yǎnjing。

    Họ nhắm mắt lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闭 nghĩa là gì? · Kaori Dict