學華語Kaori Dict

比重

zhòng

ㄅㄧˇ ㄓㄨㄥˋ

TỶ TRỌNG

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.tỉ trọng
  2. 2.trọng lượng riêng

例句Câu ví dụ

  • 1

    男性和女性的比重差不多。

    nán xìng hé nǚ xìng de bǐ zhòng chà bu duō

    Tỷ lệ nam nữ gần như bằng nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比重 nghĩa là gì? · Kaori Dict