學華語Kaori Dict

對方

giản thể: 对方

duìfāng

ㄉㄨㄟˋ ㄈㄤ

ĐỐI PHƯƠNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.người kia; bên kia; phía bên kia

例句Câu ví dụ

  • 1

    對方已經同意了。

    duì fāng yǐ jīng tóng yì le

    Phía đối lập đã đồng ý

  • 2

    湯姆和蘇互相愛著對方。

    Tāngmǔ hé sū hùxiāng ài zhe duìfāng。

    Tom và Sue yêu nhau

  • 3

    你們除了信任對方,沒什麼要做的了。

    nǐmen chúle xìnrèn duìfāng, méishénme yào zuò de le。

    Ngoài việc tin tưởng nhau, các anh không còn gì khác phải làm nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对方 nghĩa là gì? · Kaori Dict