學華語Kaori Dict

反對

giản thể: 反对

fǎnduì

ㄈㄢˇ ㄉㄨㄟˋ

PHẢN ĐỐI

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.phản đối; chống lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他反對這個計劃。

    tā fǎn duì zhè ge jì huà

    Anh ấy phản đối kế hoạch này

  • 2

    他堅決反對這樣做。

    tā jiān jué fǎn duì zhè yàng zuò

    Anh ấy kiên quyết phản đối việc làm như vậy

  • 3

    他遭到了反對。

    tā zāo dào liǎo fǎn duì

    Ông ấy bị phản đối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反对 nghĩa là gì? · Kaori Dict