學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thẳng, đứng thẳng, dựng đứng, cao vútmáy dịch

chùSÚC

  1. 1.cao ngất
  2. 2.đứng thẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矗〈动〉 (会意。从三直。本义直立) 同本义 五步一楼,十步一阁,……矗不知其几千万落。--杜牧《阿房宫赋》 释宫斯阐,上矗星斗。--舒元舆《唐鄂州永兴县重岩寺碑铭》 矗 〈形〉 高耸 矗立 这座纪念碑矗立在蓝天广场 矗入 矗入云霄 矗 chù直立;高耸~立。 【矗立】高高地立着;竖起。 矗chù直通,直立,高耸~通。~立。高~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

ba người đứng thẳng 直

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict