學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋤犁
鋤犁
giản thể:
锄犁
chú
lí
[ㄔㄨˊ ㄌㄧˊ]
SỪ LÊ
1.
cái cày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋤頭
chútou
cái cuốc
犁
lí
cái cày
鋤
chú
cái cuốc
伊犁
Yīlí
lưu vực sông Ili quanh Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương
孫犁
SūnLí
Sun Li (1913-2002), tiểu thuyết gia
尉犁
Yùlí
huyện Lopnur hoặc huyện Yuli thuộc Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
扒犁
pálí
xe trượt
扶犁
fúlí
đặt tay lên cày
逐字解
Từng chữ trong từ
鋤
sừ
cuốc
犁
lê
cày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
處理
chǔlǐ
xử lý; đối phó
矗立
chùlì
vươn cao
出力
chūlì
gắng sức
畜力
chùlì
sức vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋤犁 nghĩa là gì? · Kaori Dict