學華語Kaori Dict

giản thể:

chú

ㄔㄨˊ

SỪ

  1. 1.cái cuốc
  2. 2.cuốc hoặc đào
  3. 3.làm cỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.loại bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    化鋤為劍,化劍為鋤。

    huā chú wèi jiàn, huā jiàn wèi chú。

    Làm rìu thành kiếm, làm kiếm thành rìu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋤 nghĩa là gì? · Kaori Dict