學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伊犁
伊犁
Yī
lí
[ㄧ ㄌㄧˊ]
Y LÊ
1.
lưu vực sông Ili quanh Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương
2.
Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili (viết tắt của 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
伊
yī
đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
犁
lí
cái cày
伊
Yī
họ [Yi1]
伊人
yīrén
cô ấy
伊倫
Yīlún
Irun (thành phố ở vùng Basque của Tây Ban Nha)
伊凡
Yīfán
Ivan (tên Nga)
伊吾
Yīwú
Huyện Yiwu ở Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương
逐字解
Từng chữ trong từ
伊
y
Ây — đại từ nhân xưng thứ ba
犁
lê
cày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
毅力
yìlì
sự kiên trì
屹立
yìlì
sừng sững
儀禮
Yílǐ
Nghi Lễ, phần của Kinh Lễ trong Nho giáo 禮記|礼记[Li3 ji4]
義理
yìlǐ
giáo lý (đặc biệt là tôn giáo)
迤邐
yǐlǐ
uốn khúc
醫理
yīlǐ
kiến thức y học; nguyên lý khoa học y khoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伊犁 nghĩa là gì? · Kaori Dict