例句Câu ví dụ
- 1
學好一門外語需要堅韌不拔的毅力。
xuéhǎo yī ménwài yǔ xūyào jiānrènbùbá de yìlì。
Học một ngoại ngữ cần sự kiên trì và bền bỉ
- 2
就像你們知道的那樣,毅力是成功的關鍵。
jiù xiàng nǐmen zhīdào de nàyàng, yìlì shì chénggōng de guānjiàn。
Như các anh biết, sự kiên trì là chìa khóa dẫn đến thành công.
- 3
信心、毅力、勇氣三者具備,則天下沒有做不成的事。
xìnxīn、 yìlì、 yǒngqì sān zhě jùbèi, zé tiānxià méiyǒu zuò bùchéng de shì。
Khi có niềm tin, ý chí và dũng khí, thì trên thế gian không có việc gì không thể làm được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
