學華語Kaori Dict

毅力

ㄧˋ ㄌㄧˋ

NGHỊ LỰC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.sự kiên trì
  2. 2.nghị lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    學好一門外語需要堅韌不拔的毅力。

    xuéhǎo yī ménwài yǔ xūyào jiānrènbùbá de yìlì。

    Học một ngoại ngữ cần sự kiên trì và bền bỉ

  • 2

    就像你們知道的那樣,毅力是成功的關鍵。

    jiù xiàng nǐmen zhīdào de nàyàng, yìlì shì chénggōng de guānjiàn。

    Như các anh biết, sự kiên trì là chìa khóa dẫn đến thành công.

  • 3

    信心、毅力、勇氣三者具備,則天下沒有做不成的事。

    xìnxīn、 yìlì、 yǒngqì sān zhě jùbèi, zé tiānxià méiyǒu zuò bùchéng de shì。

    Khi có niềm tin, ý chí và dũng khí, thì trên thế gian không có việc gì không thể làm được.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毅力 nghĩa là gì? · Kaori Dict