字義Nghĩa
kiên quyếtmáy dịch
yìNGHỊ
- 1.kiên định và quả quyết
- 2.vững vàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
毅 (形声。从殳,殳”指兵器。本义意志坚强、果断) 同本义 毅,有决也。--《说文》 毅,强而能断也。--《论语·泰伯》 刚、毅、木、讷近仁。--《论语·子路》 士不可以不弘毅,任重而道远。--《论语·泰伯》 性严毅。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如毅武(刚强勇武);毅烈(刚毅节烈) 坚决 心毅,则憎心见于下。--《韩非子·八说》 杀敌为果,致果为毅。--《左传》 又如毅色(严肃坚决的神态) 残忍,残酷 强忍犯义,毅也。--《国语·楚语下》 毅yì果断,意志坚定~力。强~。刚~。~然决断。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 殳 (thù) chỉ nghĩa, 豙 [yì] chỉ âm.
công cụ
組詞Từ chứa chữ này
- 毅力sự kiên trì
- 毅然một cách kiên quyết
- 毅然決然không do dự
- 剛毅kiên định
- 堅毅kiên trì và bền bỉ
- 劉毅Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265-316)
- 方毅Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng
- 王毅Vương Nghị (1953-), ngoại trưởng Trung Quốc (2013-) và ủy viên quốc vụ (2018-)
- 陳毅Trần Nghị (1901-1972), tướng và chính trị gia cộng sản, Nguyên soái PLA từ 1955, Thị trưởng Thượng Hải những năm 1950, Bộ trưởng Ngoại giao PRC 1958-1972