學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiên quyếtmáy dịch

NGHỊ

  1. 1.kiên định và quả quyết
  2. 2.vững vàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毅 (形声。从殳,殳”指兵器。本义意志坚强、果断) 同本义 毅,有决也。--《说文》 毅,强而能断也。--《论语·泰伯》 刚、毅、木、讷近仁。--《论语·子路》 士不可以不弘毅,任重而道远。--《论语·泰伯》 性严毅。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如毅武(刚强勇武);毅烈(刚毅节烈) 坚决 心毅,则憎心见于下。--《韩非子·八说》 杀敌为果,致果为毅。--《左传》 又如毅色(严肃坚决的神态) 残忍,残酷 强忍犯义,毅也。--《国语·楚语下》 毅yì果断,意志坚定~力。强~。刚~。~然决断。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thù) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

công cụ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict