方毅
FāngYì
[ㄈㄤ ㄧˋ]
PHƯƠNG NGHỊ
- 1.Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.