屹立
yìlì
[ㄧˋ ㄌㄧˋ]
NGẬT LẬP
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.sừng sững
- 2.đứng thẳng (dáng vẻ của người)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.