學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng cao, đứng thẳngmáy dịch

NGẬT

  1. 1.cao và dốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屹 (形声。从山,乞声。本义山势直立高耸的样子) 同本义◇泛指耸立的 屹山峙以迂郁。(迂郁盘曲的样子。)--王延寿《鲁灵光殿赋》 又如屹仡(挺拔雄劲的样子);屹峙(耸立) 坚定不移的 屹yì山峰高耸。〈喻〉稳固,坚定,不可动摇~立。~然。 屹gē 1.见"屹?" 2.见"屹搭搭"。 3.见"屹剌剌"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [qǐ] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict