巍然屹立
wēirányìlì
[ㄨㄟ ㄖㄢˊ ㄧˋ ㄌㄧˋ]
NGUY NHIÊN NGẬT LẬP
- 1.đứng vững như núi (thành ngữ)
- 2.cao lớn hùng vĩ
- 3.(về người) kiên cường chống lại ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.