學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偏激
偏激
piān
jī
[ㄆㄧㄢ ㄐㄧ]
THIÊN KÍCH
TOCFL 7
1.
cực đoan (thường về suy nghĩ, lời nói, hoàn cảnh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
激烈
jīliè
dữ dội
激動
jīdòng
xúc động
偏
piān
nghiêng
激情
jīqíng
đam mê
感激
gǎnjī
biết ơn
偏見
piānjiàn
thành kiến
偏遠
piānyuǎn
hẻo lánh
逐字解
Từng chữ trong từ
偏
thiên
nghiêng về một phía
激
kích, khích
kích động
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偏極
piānjí
(vật lý) sự phân cực
片劑
piànjì
(dược) viên nén
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偏激 nghĩa là gì? · Kaori Dict