偏方
piānfāng
[ㄆㄧㄢ ㄈㄤ]
THIÊN PHƯƠNG
HSK 7-9N
- 1.bài thuốc dân gian
- 2.phương thuốc dân gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.