偏食
piānshí
[ㄆㄧㄢ ㄕˊ]
THIÊN THỰC
TOCFL 6
- 1.thiên vị một số loại thực phẩm (thường không lành mạnh)
- 2.kén ăn
- 3.mặt trời hoặc mặt trăng bị che một phần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.