
例句Câu ví dụ
- 1
現代人已經偏離上帝和自然了。
xiàndàirén yǐjīng piānlí Shàngdì hé zìrán le。
Con người hiện đại đã xa rời Thượng Đế và thiên nhiên
- 2
海報宣傳活動偏離了其目標群體。
hǎibào xuānchuán huódòng piānlí le qí mùbiāo qúntǐ。
Chiến dịch quảng bá biển báo偏离 đối tượng mục tiêu
- 3
我們決定對此不作討論,因為這種討論可能會讓我們偏離真正重要的問題。
wǒmen juédìng duì cǐ bù zuò tǎolùn, yīnwèi zhèzhǒng tǎolùn kěnéng huì ràng wǒmen piānlí zhēnzhèng zhòngyào de wèntí。
Chúng tôi quyết định không bàn luận về vấn đề này, vì cuộc bàn luận như vậy có thể khiến chúng tôi lạc hướng khỏi vấn đề quan trọng thực sự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.