例句Câu ví dụ
- 1
電車駛過的瞬間,湯姆瞥見了駕駛員的身影。
diànchē shǐ guò de shùnjiān, Tāngmǔ piējiàn le jiàshǐyuán de shēnyǐng。
Khi tàu điện chạy qua, Tom thoáng nhìn thấy hình ảnh của tài xế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
