學華語Kaori Dict

身影

shēnyǐng

ㄕㄣ ㄧㄥˇ

THÂN ẢNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bóng dáng
  2. 2.hình dáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    電車駛過的瞬間,湯姆瞥見了駕駛員的身影。

    diànchē shǐ guò de shùnjiān, Tāngmǔ piējiàn le jiàshǐyuán de shēnyǐng。

    Khi tàu điện chạy qua, Tom thoáng nhìn thấy hình ảnh của tài xế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身影 nghĩa là gì? · Kaori Dict