學華語Kaori Dict

影印

yǐngyìn

ㄧㄥˇ ㄧㄣˋ

ẢNH ẤN

TOCFL 4
  1. 1.tái tạo bằng ảnh
  2. 2.sao chụp
  3. 3.quy trình in offset

例句Câu ví dụ

  • 1

    入夜後,樹影印在牆上。

    rùyè hòu, shù yǐngyìn zài qiáng shàng。

    Sau khi trời tối, bóng cây in hằn lên tường

  • 2

    請你把這份報告拿去影印。

    qǐng nǐ bǎ zhè fèn bàogào ná qù yǐngyìn。

    Hãy lấy báo cáo này đi in lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影印 nghĩa là gì? · Kaori Dict