例句Câu ví dụ
- 1
這次影展吸引了來自世界各地的影壇人士。
zhè cì yǐngzhǎn xīyǐn le láizì shìjiègèdì de yǐngtán rénshì。
Lần triển lãm phim này đã thu hút được nhiều người trong ngành điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
