學華語Kaori Dict

影展

yǐngzhǎn

ㄧㄥˇ ㄓㄢˇ

ẢNH TRIỂN

TOCFL 5
  1. 1.liên hoan phim
  2. 2.triển lãm nhiếp ảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次影展吸引了來自世界各地的影壇人士。

    zhè cì yǐngzhǎn xīyǐn le láizì shìjiègèdì de yǐngtán rénshì。

    Lần triển lãm phim này đã thu hút được nhiều người trong ngành điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影展 nghĩa là gì? · Kaori Dict