例句Câu ví dụ
- 1
乾部們視察了我們的學校。
gànbù men shìchá le wǒmen de xuéxiào。
Các cán bộ đã kiểm tra trường học của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
