學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
失察
失察
shī
chá
[ㄕ ㄔㄚˊ]
THẤT SÁT
1.
không quan sát hoặc giám sát kịp
2.
thấy sót
3.
để lọt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
警察
jǐngchá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
失去
shīqù
mất
失敗
shībài
bị đánh bại
失望
shīwàng
thất vọng
失業
shīyè
thất nghiệp
考察
kǎochá
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
失
thất
mất
察
sát
kiểm tra, điều tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
視察
shìchá
thị sát
時差
shíchā
chênh lệch múi giờ
視差
shìchā
thị sai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
失察 nghĩa là gì? · Kaori Dict