學華語Kaori Dict

視頻

giản thể: 视频

shìpín

ㄕˋ ㄆㄧㄣˊ

THỊ TẦN

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    把視頻下載到電腦上。

    bǎ shì pín xià zǎi dào diàn nǎo shàng

    Tải video xuống máy tính

  • 2

    她迷上了視頻。

    tā míshàng le shìpín。

    Cô ấy mê video

  • 3

    這個視頻很快火了。

    zhège shìpín hěn kuài huǒ le。

    Video này nhanh chóng trở nên phổ biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

视频 nghĩa là gì? · Kaori Dict