例句Câu ví dụ
- 1
把視頻下載到電腦上。
bǎ shì pín xià zǎi dào diàn nǎo shàng
Tải video xuống máy tính
- 2
她迷上了視頻。
tā míshàng le shìpín。
Cô ấy mê video
- 3
這個視頻很快火了。
zhège shìpín hěn kuài huǒ le。
Video này nhanh chóng trở nên phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
