- 1.coi trọng; đánh giá cao

例句Câu ví dụ
- 1
在吃的方面,他不太重視。
zài chī de fāng miàn tā bù tài zhòng shì
Về mặt ăn uống, anh ấy không quan tâm lắm
- 2
他高度重視這件事。
tā gāo dù zhòng shì zhè jiàn shì
Ông rất coi trọng chuyện này
- 3
因為現在上海家家都是獨生子女,家長對小孩的讀書非常重視。
yīnwèi xiànzài Shànghǎi jiā jiā dōu shì dúshēngzǐnǚ, jiāzhǎng duì xiǎohái de dúshū fēicháng zhòngshì。
Vì hiện nay ở Shanghai mọi nhà đều có một con độc sinh, các bậc phụ huynh rất coi trọng việc học tập của con cái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 忠實trung thành
- 中式phong cách Trung Quốc
- 中師trường sư phạm trung học (viết tắt của 中等師範學校|中等师范学校[zhong1 deng3 shi1 fan4 xue2 xiao4])
- 中式đỗ kỳ thi khoa cử
- 中時China Times (tên viết tắt của 中國時報|中国时报[Zhong1 guo2 Shi2 bao4])
- 中視Đài Truyền hình Trung Hoa (CTV), Đài Loan (viết tắt của 中國電視公司|中国电视公司[Zhong1 guo2 Dian4 shi4 Gong1 si1])
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.