中式
Zhōngshì
[ㄓㄨㄥ ㄕˋ]
TRUNG THỨC
TOCFL 3

例句Câu ví dụ
- 1
這是一把中式扇子。
zhè shì yī bǎ Zhōngshì shànzi。
Đây là một chiếc quạt truyền thống
- 2
他穿中式服裝。
tā chuān Zhōngshì fúzhuāng。
Anh ấy mặc trang phục kiểu Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 重視coi trọng; đánh giá cao
- 忠實trung thành
- 中師trường sư phạm trung học (viết tắt của 中等師範學校|中等师范学校[zhong1 deng3 shi1 fan4 xue2 xiao4])
- 中式đỗ kỳ thi khoa cử
- 中時China Times (tên viết tắt của 中國時報|中国时报[Zhong1 guo2 Shi2 bao4])
- 中視Đài Truyền hình Trung Hoa (CTV), Đài Loan (viết tắt của 中國電視公司|中国电视公司[Zhong1 guo2 Dian4 shi4 Gong1 si1])
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.