學華語Kaori Dict

中式

Zhōngshì

ㄓㄨㄥ ㄕˋ

TRUNG THỨC

TOCFL 3
  1. 1.phong cách Trung Quốc

Cách đọc khác:zhòngshìđỗ kỳ thi khoa cử

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一把中式扇子。

    zhè shì yī bǎ Zhōngshì shànzi。

    Đây là một chiếc quạt truyền thống

  • 2

    他穿中式服裝。

    tā chuān Zhōngshì fúzhuāng。

    Anh ấy mặc trang phục kiểu Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中式 nghĩa là gì? · Kaori Dict