- 1.sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ

例句Câu ví dụ
- 1
別忽視細節。
bié hū shì xì jié
Đừng bỏ qua chi tiết
- 2
這是不可忽視的。
zhè shì bùkě hūshì de。
Đây là điều không thể bỏ qua
- 3
她甚至忽視我的存在。
tā shènzhì hūshì wǒ de cúnzài。
Cô ấy thậm chí bỏ qua sự tồn tại của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.