學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
護師
護師
giản thể:
护师
hù
shī
[ㄏㄨˋ ㄕ]
HỘ SƯ
1.
điều dưỡng cao cấp (chức danh điều dưỡng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老師
lǎoshī
giáo viên
保護
bǎohù
bảo vệ
教師
jiàoshī
giáo viên
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
律師
lǜshī
luật sư
維護
wéihù
bảo vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
師
sư
giáo sư, chuyên gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
護士
hùshi
y tá
忽視
hūshì
sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
怙恃
hùshì
dựa vào
胡適
HúShì
Hu Shi (1891-1962), người đề xướng ban đầu của việc viết bằng văn bạch thoại 白話文|白话文[bai2 hua4 wen2]
護食
hùshí
(chó v.v.) bảo vệ hoặc canh giữ thức ăn
記憶技巧
Mẹo nhớ
師
SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
護師 nghĩa là gì? · Kaori Dict