學華語Kaori Dict

維護

giản thể: 维护

wéi

ㄨㄟˊ ㄏㄨˋ

DUY HỘ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.bảo vệ
  2. 2.duy trì
  3. 3.gìn giữ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo hộ
  2. 5.bảo trì

例句Câu ví dụ

  • 1

    要維護自己的權利。

    yào wéi hù zì jǐ de quán lì

    Phải bảo vệ quyền lợi của mình

  • 2

    警察維護社區的治安。

    jǐng chá wéi hù shè qū de zhì ān

    Cảnh sát đảm bảo an ninh khu phố

  • 3

    民警維護治安。

    mín jǐng wéi hù zhì ān

    Cảnh sát giữ gìn trật tự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

维护 nghĩa là gì? · Kaori Dict