學華語Kaori Dict

感人

gǎnrén

ㄍㄢˇ ㄖㄣˊ

CẢM NHÂN

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.cảm động; lay động

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個場景很感人。

    zhè ge chǎng jǐng hěn gǎn rén

    Không khí cảnh này rất cảm động

  • 2

    這個故事很感人。

    zhè ge gù shì hěn gǎn rén

    Câu chuyện này rất cảm động

  • 3

    他的證詞很感人。

    tā de zhèngcí hěn gǎnrén。

    Bằng chứng của ông ấy rất cảm động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感人 nghĩa là gì? · Kaori Dict