例句Câu ví dụ
- 1
這個場景很感人。
zhè ge chǎng jǐng hěn gǎn rén
Không khí cảnh này rất cảm động
- 2
這個故事很感人。
zhè ge gù shì hěn gǎn rén
Câu chuyện này rất cảm động
- 3
他的證詞很感人。
tā de zhèngcí hěn gǎnrén。
Bằng chứng của ông ấy rất cảm động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
