學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
標清
標清
giản thể:
标清
biāo
qīng
[ㄅㄧㄠ ㄑㄧㄥ]
TIÊU THANH
1.
độ nét tiêu chuẩn (chất lượng hình ảnh TV hoặc video)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清楚
qīngchu
rõ ràng
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
目標
mùbiāo
mục tiêu
標題
biāotí
tiêu đề
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
清晨
qīngchén
sáng sớm
清理
qīnglǐ
dọn dẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
標
tiêu, bêu
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
清
thanh
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
表情
biǎoqíng
biểu cảm (khuôn mặt)
記憶技巧
Mẹo nhớ
清
THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
標清 nghĩa là gì? · Kaori Dict