學華語Kaori Dict

表明

biǎomíng

ㄅㄧㄠˇ ㄇㄧㄥˊ

BIỂU MINH

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.làm rõ
  2. 2.cho biết
  3. 3.nói rõ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ ra
  2. 5.được biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他表明了自己的態度。

    tā biǎo míng liǎo zì jǐ de tài du

    Anh ấy đã bày tỏ thái độ của mình

  • 2

    沒有任何證據表明。

    méiyǒu rènhé zhèngjù biǎomíng。

    Không có bằng chứng nào cho thấy.

  • 3

    這表明我們對自身的認知很少。

    zhè biǎomíng wǒmen duì zìshēn de rènzhī hěn shǎo。

    Điều này cho thấy chúng ta hiểu rất ít về bản thân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表明 nghĩa là gì? · Kaori Dict