表明
biǎomíng
[ㄅㄧㄠˇ ㄇㄧㄥˊ]
BIỂU MINH
HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
他表明了自己的態度。
tā biǎo míng liǎo zì jǐ de tài du
Anh ấy đã bày tỏ thái độ của mình
- 2
沒有任何證據表明。
méiyǒu rènhé zhèngjù biǎomíng。
Không có bằng chứng nào cho thấy.
- 3
這表明我們對自身的認知很少。
zhè biǎomíng wǒmen duì zìshēn de rènzhī hěn shǎo。
Điều này cho thấy chúng ta hiểu rất ít về bản thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.