學華語Kaori Dict

外表

wàibiǎo

ㄨㄞˋ ㄅㄧㄠˇ

NGOẠI BIỂU

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.bên ngoài
  2. 2.bề ngoài
  3. 3.diện mạo bên ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    外表未必可信。

    wàibiǎo wèibì kěxìn。

    Ngoại hình không nhất thiết đáng tin

  • 2

    外表可以騙人。

    wàibiǎo kěyǐ piànrén。

    Ngoại hình có thể lừa người

  • 3

    外表並不是全部。

    wàibiǎo bìngbù shì quánbù。

    Ngoại hình không phải là tất cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外表 nghĩa là gì? · Kaori Dict