學華語Kaori Dict

手錶

giản thể: 手表

shǒubiǎo

ㄕㄡˇ ㄅㄧㄠˇ

THỦ BIỂU

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.đồng hồ đeo tay
  2. 2.LT:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個手表是爸爸送給我的。

    zhè ge shǒu biǎo shì bà ba sòng gěi wǒ de

    Đồng hồ này là ba mẹ tôi tặng cho tôi

  • 2

    這塊手表值一萬塊錢。

    zhè kuài shǒu biǎo zhí yī wàn kuài qián

    Đồng hồ này trị giá mười nghìn nhân dân tệ

  • 3

    你的手表在哪兒?

    nǐ de shǒubiǎo zài nǎr?

    Đồng hồ của anh ở đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手表 nghĩa là gì? · Kaori Dict