- 1.thể hiện
- 2.phô diễn
- 3.trình bày
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.biểu lộ
- 5.biểu hiện
- 6.sự thể hiện
- 7.sự phô diễn
- 8.màn trình diễn
- 9.hiệu suất (trong công việc, v.v.)
- 10.hành vi

例句Câu ví dụ
- 1
他的表現很突出。
tā de biǎo xiàn hěn tū chū
Hiệu quả của anh ấy rất nổi bật.
- 2
他這次表現得很好。
tā zhè cì biǎo xiàn de hěn hǎo
Lần này anh ấy đã thể hiện tốt.
- 3
他表現出色。
tā biǎo xiàn chū sè
Anh ấy thể hiện xuất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.