例句Câu ví dụ
- 1
我是你的代理人。
wǒ shì nǐ de dàilǐrén。
Tôi là người đại diện của bạn
- 2
萬一有緊急情況,聯系我的代理人。
wànyī yǒu jǐnjí qíngkuàng, liánxì wǒ de dàilǐrén。
Nếu có sự cố khẩn cấp, vui lòng liên lạc với người đại diện của tôi
- 3
我不在的時候,他將是我的代理人。
wǒ bùzài de shíhou, tā jiāng shì wǒ de dàilǐrén。
Khi tôi vắng mặt, anh ấy sẽ là người thay tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
