學華語Kaori Dict

代理人

dàirén

ㄉㄞˋ ㄌㄧˇ ㄖㄣˊ

ĐẠI LÝ NHÂN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是你的代理人。

    wǒ shì nǐ de dàilǐrén。

    Tôi là người đại diện của bạn

  • 2

    萬一有緊急情況,聯系我的代理人。

    wànyī yǒu jǐnjí qíngkuàng, liánxì wǒ de dàilǐrén。

    Nếu có sự cố khẩn cấp, vui lòng liên lạc với người đại diện của tôi

  • 3

    我不在的時候,他將是我的代理人。

    wǒ bùzài de shíhou, tā jiāng shì wǒ de dàilǐrén。

    Khi tôi vắng mặt, anh ấy sẽ là người thay tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代理人 nghĩa là gì? · Kaori Dict