學華語Kaori Dict

事實

giản thể: 事实

shìshí

ㄕˋ ㄕˊ

SỰ THỰC

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.sự thật
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他所說的都是事實。

    tā suǒ shuō de dōu shì shì shí

    Điều anh ấy nói đều là sự thật

  • 2

    事實證明他是對的。

    shì shí zhèng míng tā shì duì de

    Thực tế đã chứng minh anh ấy đúng.

  • 3

    我相信他說的是事實。

    wǒ xiāng xìn tā shuō de shì shì shí

    Tôi tin rằng những gì anh ấy nói là sự thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事实 nghĩa là gì? · Kaori Dict