學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nộp, trình bàymáy dịch

chéngTRÌNH

  1. 1.trình lên cấp trên
  2. 2.sớ
  3. 3.kiến nghị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呈 (形声。从口,壬声。本义平) 同本义 呈,平也。--《说文》 呈现,显现,显露 呈,显也。--《广韵》 延颈秀项,皓质呈露,芳泽无加,铅华弗御。--曹植《洛神赋》。注见也。” 无风亦呈袅娜之姿。--清·李渔《闲情偶寄·种植部》 又如呈华(显示才华);呈瑞(呈现祥瑞);呈质(呈现本体) 送交,呈报--送东西给人的敬词 献 汝曹呈艺已遍,吾当呈艺。--《避暑录话》 又如呈艺(献技,献艺); 呈 chéng ①显露出在常温下~白色。 ②恭敬地送上谨~一阅。 ③呈文。旧时一种公文。 【呈报】下级用书面材料报告上级。 【呈请】下级用书面材料向上级请示。 呈chéng ⒈显出,露出~现。~露。 ⒉恭敬地送上~上。~献。敬~。 ⒊旧时一种下级报告上级的公文~文。 ⒋〈古〉通"程"。定量。 呈chěng 1.恣意。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nói 口 trước vua 王

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict