- 1.xuất hiện
- 2.lộ ra
- 3.trình bày (một diện mạo nào đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thể hiện

例句Câu ví dụ
- 1
他的臉上呈現了憤怒。
tā de liǎn shàng chéngxiàn le fènnù。
Giận dữ hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.