學華語Kaori Dict

呈現

giản thể: 呈现

chéngxiàn

ㄔㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

TRÌNH HIỆN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.xuất hiện
  2. 2.lộ ra
  3. 3.trình bày (một diện mạo nào đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thể hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的臉上呈現了憤怒。

    tā de liǎn shàng chéngxiàn le fènnù。

    Giận dữ hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呈现 nghĩa là gì? · Kaori Dict