呈交
chéngjiāo
[ㄔㄥˊ ㄐㄧㄠ]
TRÌNH GIAO
- 1.(trang trọng và cung kính) trình nộp
- 2.đệ trình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.