成交
chéngjiāo
[ㄔㄥˊ ㄐㄧㄠ]
THÀNH GIAO
HSK 5TOCFL 6
- 1.hoàn thành hợp đồng
- 2.đạt được thỏa thuận

例句Câu ví dụ
- 1
兩家公司成交了。
liǎng jiā gōng sī chéng jiāo le
Hai công ty đã ký kết hợp đồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!