學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攻城
攻城
gōng
chéng
[ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ]
CÔNG THÀNH
1.
vây hãm (một thị trấn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
城
chéng
tường thành
長城
Chángchéng
Vạn Lý Trường Thành
攻擊
gōngjī
tấn công
進攻
jìngōng
tấn công
城牆
chéngqiáng
tường thành
攻讀
gōngdú
học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)
商城
shāngchéng
trung tâm mua sắm
逐字解
Từng chữ trong từ
攻
công
tấn công, chỉ trích
城
thành
pháo đài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
工程
gōngchéng
kỹ thuật
供稱
gòngchēng
khai nhận (pháp luật)
公稱
gōngchēng
danh nghĩa
共乘
gòngchéng
đi cùng nhau
宮城
Gōngchéng
tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản
恭城
Gōngchéng
huyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
記憶技巧
Mẹo nhớ
城
THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攻城 nghĩa là gì? · Kaori Dict