學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
共乘
共乘
gòng
chéng
[ㄍㄨㄥˋ ㄔㄥˊ]
CỘNG THỪA
1.
đi cùng nhau
2.
đi chung xe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一共
yīgòng
tổng cộng
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
共同
gòngtóng
chung
公共
gōnggòng
công cộng; chung; công
總共
zǒnggòng
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
乘
chéng
cưỡi
乘客
chéngkè
hành khách
共有
gòngyǒu
có tất cả
逐字解
Từng chữ trong từ
共
cộng
cùng với, tổng cộng, chung
乘
thừa, thặng
ngồi trên, leo lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
工程
gōngchéng
kỹ thuật
供稱
gòngchēng
khai nhận (pháp luật)
公稱
gōngchēng
danh nghĩa
宮城
Gōngchéng
tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản
恭城
Gōngchéng
huyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
攻城
gōngchéng
vây hãm (một thị trấn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
共
CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
共乘 nghĩa là gì? · Kaori Dict