學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
複合
複合
giản thể:
复合
fù
hé
[ㄈㄨˋ ㄏㄜˊ]
PHỤC HỢP
1.
phức hợp
2.
hợp chất
3.
tổng hợp
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
lai
5.
kết hợp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
合作
hézuò
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
結合
jiéhé
kết hợp
配合
pèihé
phù hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
複
phức
lặp lại, gấp đôi, chồng chéo
合
hợp, hiệp, cáp, hạp
kết hợp, gắn kết, nối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
符合
fúhé
phù hợp với
附和
fùhè
đồng ý
復合
fùhé
(về người từng mâu thuẫn) hòa giải
負荷
fùhè
tải
復核
fùhé
xem xét lại
覆核
fùhé
xem xét lại
記憶技巧
Mẹo nhớ
合
HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
複合 nghĩa là gì? · Kaori Dict