學華語Kaori Dict

不符

ㄅㄨˋ ㄈㄨˊ

BẤT PHÙ

  1. 1.không nhất quán
  2. 2.không phù hợp với
  3. 3.không đồng ý hoặc không khớp với
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không tuân theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆所言不符時局。

    Tāngmǔ suǒ yán bùfú shíjú。

    Nhiều điều Tom nói không phù hợp với tình hình

  • 2

    這些數字總數不符。

    zhèxiē shùzì zǒngshù bùfú。

    Những con số này không khớp nhau.

  • 3

    抗爭對象必須是實質明顯不符合公平正義的。

    kàngzhēng duìxiàng bìxū shì shízhì míngxiǎn bùfú hé gōngpíng zhèngyì de。

    Đối tượng của cuộc đấu tranh phải là những điều thực chất và rõ ràng không công bằng, không chính nghĩa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不符 nghĩa là gì? · Kaori Dict