不符
bùfú
[ㄅㄨˋ ㄈㄨˊ]
BẤT PHÙ
- 1.không nhất quán
- 2.không phù hợp với
- 3.không đồng ý hoặc không khớp với
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không tuân theo

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆所言不符時局。
Tāngmǔ suǒ yán bùfú shíjú。
Nhiều điều Tom nói không phù hợp với tình hình
- 2
這些數字總數不符。
zhèxiē shùzì zǒngshù bùfú。
Những con số này không khớp nhau.
- 3
抗爭對象必須是實質明顯不符合公平正義的。
kàngzhēng duìxiàng bìxū shì shízhì míngxiǎn bùfú hé gōngpíng zhèngyì de。
Đối tượng của cuộc đấu tranh phải là những điều thực chất và rõ ràng không công bằng, không chính nghĩa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.