不服
bùfú
[ㄅㄨˋ ㄈㄨˊ]
BẤT PHỤC
HSK 7-9V
- 1.không chấp nhận điều gì
- 2.muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ
- 3.từ chối tuân theo hoặc chấp hành
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.không chấp nhận là cuối cùng
- 5.không bị thuyết phục
- 6.không chịu thua

例句Câu ví dụ
- 1
他不服老。
tā bùfú lǎo。
Ông ấy không chịu già.
- 2
如果湯姆不服用處方藥,他的健康狀況可能會惡化。
rúguǒ Tāngmǔ bùfú yòngchu fāng yào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。
Nếu Tom không dùng thuốc kê đơn, tình trạng sức khỏe của anh ấy có thể trở nên tồi tệ hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.