學華語Kaori Dict

符號

giản thể: 符号

hào

ㄈㄨˊ ㄏㄠˋ

PHÙ HIỆU

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.ký hiệu; dấu; biểu tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個符號是什麼意思?

    zhè ge fú hào shì shén me yì si

    Biểu tượng này có nghĩa là gì?

  • 2

    化學符號“H”表示氫。

    huàxué fúhào “ H ” biǎoshì qīng。

    Biểu tượng hóa học 'H' biểu thị hydro

  • 3

    ☭ 是一個共產主義的符號。

    ☭ shì yīge gòngchǎnzhǔyì de fúhào。

    Unicode ☭ là biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

符号 nghĩa là gì? · Kaori Dict