例句Câu ví dụ
- 1
今天要付賬了。
jīntiān yào fùzhàng le。
Hôm nay phải thanh toán
- 2
服務員,我想付賬。
fúwùyuán, wǒ xiǎng fùzhàng。
Bồi bàn, tôi muốn thanh toán
- 3
幸運的是他有足夠的錢來付賬。
xìngyùn de shì tā yǒu zúgòu de qián lái fùzhàng。
May mắn thay, anh ấy có đủ tiền để thanh toán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
